Bản dịch của từ Parenthesis trong tiếng Việt
Parenthesis

Parenthesis(Noun)
Một từ hoặc cụm từ được chèn vào câu như lời giải thích hoặc chú thích phụ, mà câu vẫn hoàn chỉnh nếu bỏ đi; thường được ngăn cách bằng dấu ngoặc đơn, dấu gạch ngang hoặc dấu phẩy.
A word or phrase inserted as an explanation or afterthought into a passage which is grammatically complete without it in writing usually marked off by brackets dashes or commas.
Dạng danh từ của Parenthesis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Parenthesis | Parentheses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parenthesis" (giả định số nhiều: "parentheses") chỉ một dấu câu dùng để tách hoặc bổ sung thông tin trong câu mà không làm thay đổi nghĩa chính. Trong tiếng Anh, "parenthesis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Về mặt viết, cả hai biến thể đều sử dụng hình thức giống nhau và có nghĩa tương đồng.
Từ "parenthesis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "parenthesis", mang nghĩa là "thêm vào". Hình thức này được chuyển sang tiếng Latinh là "parenthesis", và sau đó vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. "Parenthesis" thường chỉ các dấu ngoặc đơn áp dụng trong ngữ pháp để bổ sung ý nghĩa hoặc làm rõ nội dung. Sự phát triển nghĩa này liên quan chặt chẽ đến khái niệm thêm vào hay giải thích thêm trong giao tiếp.
Từ "parenthesis" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh sử dụng hình thức ngôn ngữ không yêu cầu kỹ thuật nhiều. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật, khi nêu rõ giải thích hoặc ví dụ. Ngoài ra, "parenthesis" thường được sử dụng trong toán học và lập trình để chỉ dấu ngoặc đơn, thể hiện các nhóm thành phần trong biểu thức.
Họ từ
Từ "parenthesis" (giả định số nhiều: "parentheses") chỉ một dấu câu dùng để tách hoặc bổ sung thông tin trong câu mà không làm thay đổi nghĩa chính. Trong tiếng Anh, "parenthesis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Về mặt viết, cả hai biến thể đều sử dụng hình thức giống nhau và có nghĩa tương đồng.
Từ "parenthesis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "parenthesis", mang nghĩa là "thêm vào". Hình thức này được chuyển sang tiếng Latinh là "parenthesis", và sau đó vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. "Parenthesis" thường chỉ các dấu ngoặc đơn áp dụng trong ngữ pháp để bổ sung ý nghĩa hoặc làm rõ nội dung. Sự phát triển nghĩa này liên quan chặt chẽ đến khái niệm thêm vào hay giải thích thêm trong giao tiếp.
Từ "parenthesis" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh sử dụng hình thức ngôn ngữ không yêu cầu kỹ thuật nhiều. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật, khi nêu rõ giải thích hoặc ví dụ. Ngoài ra, "parenthesis" thường được sử dụng trong toán học và lập trình để chỉ dấu ngoặc đơn, thể hiện các nhóm thành phần trong biểu thức.
