parenthesis
parenthesis (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một từ hoặc cụm từ được chèn vào câu như lời giải thích hoặc chú thích phụ, mà câu vẫn hoàn chỉnh nếu bỏ đi; thường được ngăn cách bằng dấu ngoặc đơn, dấu gạch ngang hoặc dấu phẩy.
A word or phrase inserted as an explanation or afterthought into a passage which is grammatically complete without it in writing usually marked off by brackets dashes or commas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của parenthesis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
parenthesis | parentheses |
Kết hợp từ của parenthesis (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nội dung dài long parenthesis | Dấu ngoặc kép có thể làm cho văn bản của bạn phức tạp hơn cần thiết. Long parenthesis can make your writing more complicated than necessary. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parenthesis" (giả định số nhiều: "parentheses") chỉ một dấu câu dùng để tách hoặc bổ sung thông tin trong câu mà không làm thay đổi nghĩa chính. Trong tiếng Anh, "parenthesis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Về mặt viết, cả hai biến thể đều sử dụng hình thức giống nhau và có nghĩa tương đồng.