Anh - Việt

Bản dịch của từ Parenthesis trong tiếng Việt

parenthesis

Noun

parenthesis (Noun)

/pɚˈɛnɵəsɪs/
/pəɹˈɛnɵɪsɪs/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian ngắn tách ra khỏi hoạt động chính; một đoạn xen giữa, một lúc ngừng để làm việc khác (tạm ngưng, can thiệp).

An interlude or interval.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một dấu ngoặc để thêm thông tin bổ sung vào bài luận của mình.She used a parenthesis to add extra information in her essay.
Đừng quên đóng dấu ngoặc sau khi chèn một sự làm sáng tỏ.Don't forget to close the parenthesis after inserting a clarification.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một từ hoặc cụm từ được chèn vào câu như lời giải thích hoặc chú thích phụ, mà câu vẫn hoàn chỉnh nếu bỏ đi; thường được ngăn cách bằng dấu ngoặc đơn, dấu gạch ngang hoặc dấu phẩy.

A word or phrase inserted as an explanation or afterthought into a passage which is grammatically complete without it in writing usually marked off by brackets dashes or commas.

Ví dụ
Giáo viên giải thích hành vi xã hội (như chia sẻ) trong bài học.The teacher explained social behaviors (like sharing) during the lesson.
Nhiều sinh viên không hiểu khái niệm dấu ngoặc trong viết.Many students do not understand the concept of parenthesis in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của parenthesis (Noun)

SingularPlural

parenthesis

parentheses

Kết hợp từ của parenthesis (Noun)

ADJECTIVE + parenthesisPREPOSITIONVERB + parentheses
Kết hợp từ của parenthesis
Collocation
Ví dụ

nội dung dài

long parenthesis

Dấu ngoặc kép có thể làm cho văn bản của bạn phức tạp hơn cần thiết.

Long parenthesis can make your writing more complicated than necessary.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh