Bản dịch của từ Interlude trong tiếng Việt
Interlude

Interlude (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảng thời gian ngắn xen vào giữa hai sự kiện hoặc hai thời đoạn; khoảng nghỉ, khoảng đệm giữa các hoạt động.
An intervening period of time; an interval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Interlude" là một danh từ chỉ khoảnh khắc xen giữa, thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn và văn học để chỉ sự ngắt quãng hoặc đoạn chuyển tiếp trong một tác phẩm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "interlude" với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "interlude" có thể chỉ các phần nhạc ngắn giữa các đoạn của vở kịch hoặc album âm nhạc, cho thấy vai trò của nó trong việc tạo sự liên kết và diễn tiến không gian nghệ thuật.
Họ từ
"Interlude" là một danh từ chỉ khoảnh khắc xen giữa, thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn và văn học để chỉ sự ngắt quãng hoặc đoạn chuyển tiếp trong một tác phẩm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "interlude" với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "interlude" có thể chỉ các phần nhạc ngắn giữa các đoạn của vở kịch hoặc album âm nhạc, cho thấy vai trò của nó trong việc tạo sự liên kết và diễn tiến không gian nghệ thuật.
