interlude
interlude (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khoảng thời gian ngắn xen vào giữa hai sự kiện hoặc hai thời đoạn; khoảng nghỉ, khoảng đệm giữa các hoạt động.
An intervening period of time; an interval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của interlude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
interlude | interludes |
Kết hợp từ của interlude (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời gian nghỉ ngơi dễ chịu pleasant interlude | Cuộc dã ngoại là một khoảnh khắc dễ chịu thoát khỏi tuần bận rộn. The picnic was a pleasant interlude from the busy week. |
thời gian ngắn nghỉ ngơi brief interlude | Một khoảnh khắc ngắn có thể giúp làm mới tâm trí của bạn trong suốt các buổi học dài. A brief interlude can help refresh your mind during long study sessions. |
hòa tấu ngắn orchestral interlude | Bản giao hưởng trung ương đã tăng cường bầu không khí xã hội tại sự kiện. The orchestral interlude enhanced the social atmosphere at the event. |
thời kỳ yên bình peaceful interlude | Cuộc dã ngoại là một khoảnh khắc yên bình trong cuộc sống bận rộn của họ. The picnic was a peaceful interlude in their busy lives. |
đoạn nhạc giao hưởng instrumental interlude | Bài hát có một đoạn nhạc giao hưởng đẹp giữa các câu. The song featured a beautiful instrumental interlude between verses. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Interlude" là một danh từ chỉ khoảnh khắc xen giữa, thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn và văn học để chỉ sự ngắt quãng hoặc đoạn chuyển tiếp trong một tác phẩm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "interlude" với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "interlude" có thể chỉ các phần nhạc ngắn giữa các đoạn của vở kịch hoặc album âm nhạc, cho thấy vai trò của nó trong việc tạo sự liên kết và diễn tiến không gian nghệ thuật.