Bản dịch của từ Interlude trong tiếng Việt

Interlude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interlude(Noun)

ˈɪntɚlˌud
ˈɪntəɹlˌud
01

Một khoảng thời gian xen kẽ; một khoảng.

An intervening period of time; an interval.

Ví dụ
02

Một việc xảy ra hoặc được thực hiện trong một khoảng thời gian.

A thing occurring or done during an interval.

Ví dụ

Dạng danh từ của Interlude (Noun)

SingularPlural

Interlude

Interludes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ