pargeting
VerbNoun
pargeting (Verb)
/pˈɑɹdʒɪtɪŋ/
/pˈɑɹdʒɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Họ đang trát tường trung tâm cộng đồng để cải thiện vẻ ngoài.They are pargeting the community center to improve its appearance.
Cô ấy không trát tường nhà năm nay do cắt giảm ngân sách.She is not pargeting her house this year due to budget cuts.
pargeting (Noun)
/pˈɑɹdʒɪtɪŋ/
/pˈɑɹdʒɪtɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Lớp vữa (thạch cao hoặc xi măng) được trát lên tường, có hoa văn hoặc trang trí để làm đẹp bề mặt.
Ornamental plastering on walls.
Ví dụ
Lớp vữa trang trí trên trung tâm cộng đồng làm đẹp tòa nhà.The pargeting on the community center adds beauty to the building.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt lớp vữa trang trí cho thư viện mới.The city council did not approve the pargeting for the new library.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Parging là một kỹ thuật xây dựng liên quan đến việc tạo ra một lớp phủ mỏng trên bề mặt của tường hoặc nền móng nhằm bảo vệ và tăng cường tính thẩm mỹ. Thường được thực hiện bằng cách sử dụng vữa, parging giúp tạo ra một bề mặt nhẵn mịn, đồng thời ngăn ngừa sự thấm nước và các yếu tố môi trường. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào giọng địa phương.