Bản dịch của từ Pargeting trong tiếng Việt

Pargeting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pargeting(Verb)

pˈɑɹdʒɪtɪŋ
pˈɑɹdʒɪtɪŋ
01

Phủ hoặc trang trí tường bằng vữa/cát vôi (trát vữa lên tường để che hoặc làm đẹp bề mặt).

To cover or decorate a wall with plaster.

用灰泥覆盖或装饰墙壁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pargeting(Noun)

pˈɑɹdʒɪtɪŋ
pˈɑɹdʒɪtɪŋ
01

Lớp vữa (thạch cao hoặc xi măng) được trát lên tường, có hoa văn hoặc trang trí để làm đẹp bề mặt.

Ornamental plastering on walls.

装饰性抹灰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ