plastering
plastering (Noun)
plastering (Verb)
Dạng động từ của plastering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plaster |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plastered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plastered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plasters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plastering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nghề "plastering" đề cập đến việc thi công lớp vữa hoặc thạch cao lên bề mặt tường hoặc trần để tạo độ phẳng và bảo vệ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng đơn giản hơn ("plaster"), trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "plastering" để chỉ cả quá trình. Cách phát âm và ngữ nghĩa nhìn chung tương đồng, nhưng thói quen sử dụng từ có thể khác nhau trong các ngữ cảnh nhất định.