paring
paring (Noun)
Dạng danh từ của paring (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
paring | parings |
paring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paring" thường được sử dụng để chỉ hành động gọt vỏ hoặc cắt giảm một phần nào đó của một vật, chủ yếu trong lĩnh vực nấu ăn hoặc thủ công. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “paring” có thể mang nghĩa cụ thể hơn khi đề cập đến việc loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây hay rau củ để làm sạch và chế biến thực phẩm.