Bản dịch của từ Partially dirty trong tiếng Việt
Partially dirty
Phrase

Partially dirty(Phrase)
pˈɑːʃəli dˈɜːti
ˈpɑrʃəɫi ˈdɝti
Ví dụ
02
Không hoàn toàn sạch sẽ, có chút bẩn hoặc bị vết bẩn.
Not completely clean somewhat soiled or stained
Ví dụ
Partially dirty

Không hoàn toàn sạch sẽ, có chút bẩn hoặc bị vết bẩn.
Not completely clean somewhat soiled or stained