Bản dịch của từ Partially dirty trong tiếng Việt

Partially dirty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partially dirty(Phrase)

pˈɑːʃəli dˈɜːti
ˈpɑrʃəɫi ˈdɝti
01

Liên quan đến một chút bẩn thỉu hoặc lộn xộn nhưng không hoàn toàn.

Involving some dirt or mess but not entirely

Ví dụ
02

Không hoàn toàn sạch sẽ, có chút bẩn hoặc bị vết bẩn.

Not completely clean somewhat soiled or stained

Ví dụ
03

Có một phần bẩn trong khi các phần khác thì sạch.

Having only a portion that is dirty while other parts are clean

Ví dụ