Bản dịch của từ Participation session trong tiếng Việt

Participation session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participation session(Noun)

pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃən sˈɛʃən
ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃən ˈsɛʃən
01

Hành động tham gia vào một hoạt động nào đó

Taking part in something

参与某事的行动

Ví dụ
02

Việc tham dự một sự kiện hoặc tụ họp

Attending an event or gathering

参加活动或聚会的行为

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian mà mọi người giao tiếp với nhau, đặc biệt để thảo luận hoặc tương tác

A period during which people engage with each other, especially for discussions or communication.

这是人们为交流或互动而相聚的一个时段

Ví dụ