Bản dịch của từ Pass down trong tiếng Việt

Pass down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass down(Verb)

pˈæsdˌaʊn
pˈæsdˌaʊn
01

Truyền lại thông tin, câu chuyện, kiến thức (thường từ thế hệ này sang thế hệ khác)

To communicate information or stories to others often passed from one generation to another.

传递信息或故事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pass down(Phrase)

pˈæsdˌaʊn
pˈæsdˌaʊn
01

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh