Bản dịch của từ Pass off trong tiếng Việt

Pass off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass off(Verb)

pæs ɑf
pæs ɑf
01

Bán hoặc chuyển cho người khác thứ gì đó một cách gian dối, lừa người mua bằng cách ngụy tạo chất lượng, nguồn gốc hoặc tính hợp pháp của món hàng.

To give or sell something dishonestly.

不诚实地出售或转让某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pass off(Phrase)

pæs ɑf
pæs ɑf
01

Giả vờ khiến người khác tin rằng điều gì đó là thật trong khi thực tế không phải vậy.

To pretend that something is true when it is not.

假装某事是真的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh