Bản dịch của từ Passersby trong tiếng Việt

Passersby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passersby(Noun)

pˈæsɚzbi
pˈæsɚzbi
01

Dạng số nhiều của người qua đường: người đang đi ngang qua; một người đi bộ.

Plural form of passerby: a person who is walking by; a pedestrian.

Ví dụ

Dạng danh từ của Passersby (Noun)

SingularPlural

Passerby

Passersby

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh