passersby
Noun
passersby (Noun)
/pˈæsɚzbi/
/pˈæsɚzbi/
AI
Ví dụ
Người qua đường dừng lại để giúp đỡ đứa trẻ bị lạc trên đường.Passersby stopped to help the lost child on the street.
Người qua đường chứng kiến vụ tai nạn và kêu cứu.The passersby witnessed the accident and called for help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của passersby (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
passerby | passersby |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Passersby" là danh từ số nhiều chỉ những người đi qua một địa điểm cụ thể, thường là trên đường phố hoặc khu vực công cộng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm [ˈpæsərzˌbaɪ] và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh nhất định, "passersby" có thể được sử dụng khác biệt; ở Mỹ, từ này thường liên quan nhiều hơn đến việc quan sát các sự kiện trong khi đi ngang qua, trong khi ở Anh, có thể nhấn mạnh hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác.