Bản dịch của từ Passing out trong tiếng Việt

Passing out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passing out(Verb)

pˈæsɨŋ ˈaʊt
pˈæsɨŋ ˈaʊt
01

Mất ý thức, ngất xỉu — trạng thái tạm thời không còn tỉnh táo hoặc bất tỉnh do nhiều nguyên nhân như đau, choáng, thiếu oxy hoặc hạ đường huyết.

To lose consciousness.

失去意识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Passing out(Phrase)

pˈæsɨŋ ˈaʊt
pˈæsɨŋ ˈaʊt
01

Hành động phát, phân phát tài liệu hoặc thông tin cho nhiều người (thường là giấy tờ, tờ rơi, tài liệu hướng dẫn...).

Distribute something especially paperwork or information.

分发信息或文件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh