Bản dịch của từ Passing out trong tiếng Việt
Passing out

Passing out(Verb)
Mất ý thức, ngất xỉu — trạng thái tạm thời không còn tỉnh táo hoặc bất tỉnh do nhiều nguyên nhân như đau, choáng, thiếu oxy hoặc hạ đường huyết.
To lose consciousness.
失去意识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Passing out(Phrase)
Hành động phát, phân phát tài liệu hoặc thông tin cho nhiều người (thường là giấy tờ, tờ rơi, tài liệu hướng dẫn...).
Distribute something especially paperwork or information.
分发信息或文件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Passing out" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ tình trạng ngất xỉu hoặc mất ý thức tạm thời, thường do thiếu oxy hoặc áp lực tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "passing out" thường được sử dụng để chỉ việc ngất xỉu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân, chẳng hạn như say rượu. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều hàm chứa ý nghĩa tương tự. Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn, như trong các hoạt động thể chất hoặc khi bị sốc cảm xúc.
Cụm từ "passing out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to pass" kết hợp với danh từ "out". Khi truy nguyên về gốc Latin, "pass" xuất phát từ từ Latin "passare" có nghĩa là "đi qua" hoặc "trải qua". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để mô tả trạng thái ngất xỉu hoặc mất ý thức tạm thời. Ý nghĩa hiện tại thường ám chỉ đến việc một cá nhân dần dần mất nhận thức, phản ánh quá trình "trải qua" một tình huống căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Cụm từ "passing out" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong kỹ năng nghe và nói. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm này thường được sử dụng để chỉ tình trạng bất tỉnh đột ngột, thường liên quan đến sức khỏe hoặc stress. Nó cũng có thể mang nghĩa "tốt nghiệp" trong một số trường hợp, như khi nói về việc tốt nghiệp từ trường học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "passing out" cần được sử dụng cẩn thận để tránh nhầm lẫn.
"Passing out" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ tình trạng ngất xỉu hoặc mất ý thức tạm thời, thường do thiếu oxy hoặc áp lực tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "passing out" thường được sử dụng để chỉ việc ngất xỉu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân, chẳng hạn như say rượu. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều hàm chứa ý nghĩa tương tự. Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn, như trong các hoạt động thể chất hoặc khi bị sốc cảm xúc.
Cụm từ "passing out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to pass" kết hợp với danh từ "out". Khi truy nguyên về gốc Latin, "pass" xuất phát từ từ Latin "passare" có nghĩa là "đi qua" hoặc "trải qua". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để mô tả trạng thái ngất xỉu hoặc mất ý thức tạm thời. Ý nghĩa hiện tại thường ám chỉ đến việc một cá nhân dần dần mất nhận thức, phản ánh quá trình "trải qua" một tình huống căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Cụm từ "passing out" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong kỹ năng nghe và nói. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm này thường được sử dụng để chỉ tình trạng bất tỉnh đột ngột, thường liên quan đến sức khỏe hoặc stress. Nó cũng có thể mang nghĩa "tốt nghiệp" trong một số trường hợp, như khi nói về việc tốt nghiệp từ trường học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "passing out" cần được sử dụng cẩn thận để tránh nhầm lẫn.
