Anh - Việt

Bản dịch của từ Patch-up trong tiếng Việt

patch-up

Noun

patch-up (Noun)

/pˈætʃkˌʌp/
/pˈætʃkˌʌp/
AI

Nghĩa 01

Hành động sửa chữa tạm thời hoặc che đậy vấn đề một cách vội vàng, qua loa — không phải sửa cho chắc chắn lâu dài mà chỉ để tạm dùng được.

An act of patching something up something done in a hasty or makeshift manner.

Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp hàn gắn sau xung đột gần đây.The community held a patch-up meeting after the recent conflict.
Họ không lên kế hoạch hàn gắn đúng cách cho các vấn đề trong khu phố.They did not plan a proper patch-up for the neighborhood issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh