patch-up
Noun
patch-up (Noun)
/pˈætʃkˌʌp/
/pˈætʃkˌʌp/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp hàn gắn sau xung đột gần đây.The community held a patch-up meeting after the recent conflict.
Họ không lên kế hoạch hàn gắn đúng cách cho các vấn đề trong khu phố.They did not plan a proper patch-up for the neighborhood issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Patch-up" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sửa chữa hoặc điều chỉnh một vấn đề, thường liên quan đến mối quan hệ hoặc tình huống có vấn đề. Trong tiếng Anh Anh, "patch-up" thường được dùng để chỉ việc làm hồi phục một mối quan hệ cá nhân, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sửa chữa vật lý. Phiên âm giữa hai biến thể này cũng có sự khác biệt, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn tương đồng.