Anh - Việt

Bản dịch của từ Patchwork trong tiếng Việt

patchwork

Noun

patchwork (Noun)

/pˈætʃwɝk/
/pˈætʃwɝɹk/
AI

Nghĩa 01

Kỹ thuật may vá bằng cách ghép nhiều mảnh vải nhỏ có hoa văn, màu sắc hoặc chất liệu khác nhau lại với nhau để tạo thành một tấm vải lớn (thường dùng làm chăn, trang trí hoặc quần áo).

Needlework in which small pieces of cloth in different designs colours or textures are sewn together.

Ví dụ
Bà đã dạy cô ấy cách tạo ra những tấm chăn patchwork đẹp.Her grandmother taught her how to create beautiful patchwork quilts.
Patchwork là một nghệ thuật truyền thống phổ biến trong nhiều cộng đồng trên thế giới.Patchwork is a popular traditional craft in many communities around the world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh