patchwork
Noun
patchwork (Noun)
/pˈætʃwɝk/
/pˈætʃwɝɹk/
AI
Ví dụ
Bà đã dạy cô ấy cách tạo ra những tấm chăn patchwork đẹp.Her grandmother taught her how to create beautiful patchwork quilts.
Patchwork là một nghệ thuật truyền thống phổ biến trong nhiều cộng đồng trên thế giới.Patchwork is a popular traditional craft in many communities around the world.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patchwork" chỉ những sản phẩm được tạo ra từ việc kết hợp nhiều mảnh vải khác nhau, thường có màu sắc và hoa văn đa dạng. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "patchwork" không chỉ ám chỉ việc may vá, mà còn thể hiện tính sáng tạo và khả năng tái chế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, "patchwork" có thể được dùng để chỉ cả kỹ thuật may lẫn các tác phẩm nghệ thuật phức hợp hơn trong văn hóa Mỹ, trong khi ở Anh, nó thường nhấn mạnh vào yếu tố thủ công hơn.