Bản dịch của từ Pathing trong tiếng Việt

Pathing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pathing(Verb)

pˈæθɨŋ
pˈæθɨŋ
01

'Pathing' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'path', dùng để chỉ hành động tạo đường, định hướng đường đi hoặc thiết lập lộ trình (ví dụ: đang tạo đường đi, đang lập đường dẫn).

Present participle and gerund of path.

创建路径

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pathing(Noun)

pˈæθɨŋ
pˈæθɨŋ
01

Thuật toán hoặc quá trình tìm đường/định tuyến — tức là việc xác định con đường hoặc lộ trình tốt nhất từ điểm A đến điểm B trong bản đồ, mạng lưới hoặc môi trường ảo.

Synonym of pathfinding.

路径规划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc xác định, bố trí hoặc lên kế hoạch lộ trình (con đường) để di chuyển từ điểm này sang điểm kia.

The allocation or planning of a path.

路径规划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh