Anh - Việt

Bản dịch của từ Pathing trong tiếng Việt

pathing

NounVerb

pathing (Noun)

/pˈæθɨŋ/
/pˈæθɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Thuật toán hoặc quá trình tìm đường/định tuyến — tức là việc xác định con đường hoặc lộ trình tốt nhất từ điểm A đến điểm B trong bản đồ, mạng lưới hoặc môi trường ảo.

Synonym of pathfinding.

Ví dụ
Cộng đồng đang tập trung vào việc tìm đường cho các tương tác xã hội.The community is focusing on pathing for better social interactions.
Họ không hiểu tầm quan trọng của việc tìm đường trong các sự kiện xã hội.They do not understand the importance of pathing in social events.

Nghĩa 02

Việc xác định, bố trí hoặc lên kế hoạch lộ trình (con đường) để di chuyển từ điểm này sang điểm kia.

The allocation or planning of a path.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đang lập kế hoạch các tuyến đường cho sự kiện xã hội.The community center is pathing new routes for local social events.
Họ không đang lập kế hoạch các cách hiệu quả để kết nối với giới trẻ.They are not pathing effective ways to connect with young people.

pathing (Verb)

/pˈæθɨŋ/
/pˈæθɨŋ/
AI

Nghĩa 01

'Pathing' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'path', dùng để chỉ hành động tạo đường, định hướng đường đi hoặc thiết lập lộ trình (ví dụ: đang tạo đường đi, đang lập đường dẫn).

present participle and gerund of path.

Ví dụ
Đi qua thành phố, tôi thấy nhiều sự kiện xã hội đang diễn ra.Pathing through the city, I saw many social events happening.
Cô ấy không đi đến trung tâm cộng đồng hôm nay để tham gia cuộc họp.She is not pathing to the community center today for the meeting.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh