Anh - Việt
paunchiness
Noun
paunchiness (Noun)
/pˈɔntʃinəs/
/pˈɔntʃinəs/
AI
Ví dụ
Sự phình bụng của anh ấy trở thành chủ đề trong buổi gặp gỡ xã hội tuần trước.His paunchiness became a topic during the social gathering last week.
Sự phình bụng của cô ấy không ảnh hưởng đến sự nổi tiếng của cô ấy trong bạn bè và gia đình.Her paunchiness did not affect her popularity among friends and family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paunchiness" chỉ trạng thái có bụng to hoặc tròn, thường liên quan đến việc tích tụ mỡ bụng. Đây là một tính từ được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình cơ thể. "Paunchiness" không có sự phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số trường hợp, từ này có thể được thay thế bằng các thuật ngữ khác như "abdominal obesity" trong ngữ cảnh y học. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết hơn là văn nói.