Bản dịch của từ Pausing trong tiếng Việt
Pausing

Pausing (Verb)
Tạm dừng trong chốc lát trước khi tiếp tục làm việc hoặc nói tiếp
To stop briefly before continuing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pausing (Noun)
Pausing (Adjective)
Có đặc điểm hay gián đoạn, dừng lại từng lúc; thường dùng để mô tả lời nói, hành động hoặc chuyển động có các khoảng ngừng lại.
Characterized by pauses or stops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pausing" là một danh từ tiếng Anh, chỉ hành động tạm dừng lại trong một quá trình hoặc hoạt động nào đó, thường nhằm tạo khoảng trống để suy nghĩ hoặc lắng nghe. Trong ngữ cảnh giao tiếp, việc ngừng lại có thể giúp tăng cường sự chú ý từ người nghe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pausing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong tình huống giao tiếp.
Họ từ
Từ "pausing" là một danh từ tiếng Anh, chỉ hành động tạm dừng lại trong một quá trình hoặc hoạt động nào đó, thường nhằm tạo khoảng trống để suy nghĩ hoặc lắng nghe. Trong ngữ cảnh giao tiếp, việc ngừng lại có thể giúp tăng cường sự chú ý từ người nghe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pausing" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong tình huống giao tiếp.
