Bản dịch của từ Pausing trong tiếng Việt
Pausing

Pausing(Noun)
Pausing(Verb)
Tạm dừng trong chốc lát trước khi tiếp tục làm việc hoặc nói tiếp
To stop briefly before continuing.
暂时停顿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Pausing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Pause |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Paused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Paused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pauses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Pausing |
Pausing(Adjective)
Có đặc điểm hay gián đoạn, dừng lại từng lúc; thường dùng để mô tả lời nói, hành động hoặc chuyển động có các khoảng ngừng lại.
Characterized by pauses or stops.
以停顿或中断为特征的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pausing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "pausare", có nghĩa là dừng lại hoặc tạm ngừng. Được vay mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "pauser", "pausing" chỉ hành động tạm dừng một hoạt động hoặc diễn đạt. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu ngắt quãng trong giao tiếp và hành động, cho phép người tham gia cân nhắc hay cảm nhận trước khi tiếp tục, điều này rất cần thiết trong văn viết và ngôn ngữ nói.
Từ "pausing" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết. Trong tiếng Anh, việc dừng lại để nhấn mạnh ý kiến hoặc tạo không gian cho tư duy là hành động phổ biến, thể hiện sự chú ý và sự cân nhắc. Ngoài các ngữ cảnh khảo thí, "pausing" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trình bày công khai, và biên soạn văn bản để tăng cường hiệu quả truyền đạt.
Họ từ
Từ "pausing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "pausare", có nghĩa là dừng lại hoặc tạm ngừng. Được vay mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "pauser", "pausing" chỉ hành động tạm dừng một hoạt động hoặc diễn đạt. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu ngắt quãng trong giao tiếp và hành động, cho phép người tham gia cân nhắc hay cảm nhận trước khi tiếp tục, điều này rất cần thiết trong văn viết và ngôn ngữ nói.
Từ "pausing" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết. Trong tiếng Anh, việc dừng lại để nhấn mạnh ý kiến hoặc tạo không gian cho tư duy là hành động phổ biến, thể hiện sự chú ý và sự cân nhắc. Ngoài các ngữ cảnh khảo thí, "pausing" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trình bày công khai, và biên soạn văn bản để tăng cường hiệu quả truyền đạt.
