Bản dịch của từ Pay advance trong tiếng Việt
Pay advance
Noun [U/C] Verb

Pay advance(Noun)
pˈeɪ ˈædvəns
ˈpeɪ ˈædvəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động trả tiền trước một khoản nào đó
Making a down payment
提前支付一笔款项。
Ví dụ
Pay advance(Verb)
pˈeɪ ˈædvəns
ˈpeɪ ˈædvəns
01
Cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc đền bù trước
This is an advance payment made before receiving the necessary goods or services.
提前提供财务支持或补偿
Ví dụ
Ví dụ
03
Thanh toán số tiền còn nợ trước hạn chót
Making a payment in advance
在截止日期之前偿还应付的款项
Ví dụ
