Anh - Việt

Bản dịch của từ Pay schedule trong tiếng Việt

pay schedule

Noun

pay schedule (Noun)

/pˈeɪ skˈɛdʒʊl/
/pˈeɪ skˈɛdʒʊl/
AI

Nghĩa 01

Một lịch trình chỉ ra tần suất bồi thường cho nhân viên hoặc nhà thầu.

A schedule indicating the frequency of compensation to employees or contractors.

Ví dụ
Lịch trả lương cho giáo viên được thiết lập hai tuần một lần.The pay schedule for teachers is set every two weeks.
Công ty không tuân theo một lịch trả lương nghiêm ngặt.The company does not follow a strict pay schedule.

Nghĩa 02

Một kế hoạch quy định thời gian thanh toán.

A plan that outlines when payments will be made.

Ví dụ
Lịch thanh toán cho nhân viên xã hội được công bố vào tháng Giêng.The pay schedule for social workers is released every January.
Lịch thanh toán không bao gồm tiền thưởng cho dịch vụ cộng đồng.The pay schedule does not include bonuses for community service.

Nghĩa 03

Một tài liệu chỉ rõ thời gian thanh toán và số tiền phải trả.

A document that specifies payment timelines and amounts due.

Ví dụ
Lịch thanh toán nêu rõ các khoản thanh toán cho dịch vụ xã hội trong cộng đồng.The pay schedule outlines payments for social services in our community.
Thành phố không cung cấp lịch thanh toán rõ ràng cho các chương trình phúc lợi.The city did not provide a clear pay schedule for welfare programs.