Bản dịch của từ Pay schedule trong tiếng Việt

Pay schedule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay schedule(Noun)

pˈeɪ skˈɛdʒʊl
pˈeɪ skˈɛdʒʊl
01

Lịch trình thể hiện tần suất trả lương cho nhân viên hoặc nhà thầu.

A schedule that specifies the compensation frequency for employees or contractors.

这是关于员工或承包商赔偿频率的安排表。

Ví dụ
02

Một kế hoạch xác định thời điểm các khoản thanh toán sẽ được thực hiện.

A plan stipulates the payment schedule.

这是一个关于支付时间安排的计划。

Ví dụ
03

Một tài liệu chỉ rõ thời hạn thanh toán và số tiền cần thanh toán.

A document clearly states the payment deadline and the amount due.

一份列明付款时间表及应付金额的文件。

Ví dụ