Bản dịch của từ Pay schedule trong tiếng Việt
Pay schedule
Noun [U/C]

Pay schedule(Noun)
pˈeɪ skˈɛdʒʊl
pˈeɪ skˈɛdʒʊl
01
Lịch trình thể hiện tần suất trả lương cho nhân viên hoặc nhà thầu.
A schedule that specifies the compensation frequency for employees or contractors.
这是关于员工或承包商赔偿频率的安排表。
Ví dụ
02
Một kế hoạch xác định thời điểm các khoản thanh toán sẽ được thực hiện.
A plan stipulates the payment schedule.
这是一个关于支付时间安排的计划。
Ví dụ
