Bản dịch của từ Paying attention to brightness trong tiếng Việt

Paying attention to brightness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paying attention to brightness(Phrase)

pˈeɪɪŋ atˈɛnʃən tˈuː brˈaɪtnəs
ˈpeɪɪŋ əˈtɛnʃən ˈtoʊ ˈbraɪtnəs
01

Tập trung vào những thứ sáng hoặc được chiếu sáng

To focus on something that is bright or illuminated

Ví dụ
02

Quan sát hoặc nhận ra những đặc điểm ánh sáng xung quanh

To observe or notice the light qualities around

Ví dụ
03

Nhận thức được cường độ ánh sáng

To be conscious of the intensity of light

Ví dụ