payment plan
Idiom
payment plan (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy gặp khó khăn khi tuân thủ kế hoạch thanh toán của mình.She struggled to stick to her payment plan.
Không có kế hoạch thanh toán có thể dẫn đến căng thẳng tài chính.Not having a payment plan can lead to financial stress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Có một kế hoạch thanh toán có thể giúp bạn quản lý chi phí tốt hơn.Having a payment plan can help you budget your expenses better.
Không có kế hoạch thanh toán có thể dẫn đến khó khăn tài chính.Not having a payment plan may lead to financial difficulties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một sự sắp xếp cụ thể để thực hiện thanh toán theo thời gian.
a specific arrangement for making payments over time.
Ví dụ
Cô ấy đồng ý với kế hoạch thanh toán cho khoản vay sinh viên của mình.She agreed to a payment plan for her student loans.
Anh ấy không có kế hoạch thanh toán cho nợ thẻ tín dụng của mình.He did not have a payment plan for his credit card debt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kế hoạch thanh toán (payment plan) là một thỏa thuận tài chính giữa người vay và tổ chức cho vay, cho phép người vay trả nợ hoặc chi phí trong một khoảng thời gian nhất định thông qua các khoản thanh toán định kỳ. Thuật ngữ này có nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "instalment plan" nhiều hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng trong thực tế.