Bản dịch của từ Payment slip trong tiếng Việt

Payment slip

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment slip(Idiom)

01

Một tài liệu dùng làm bằng chứng thanh toán.

A document that serves as proof of payment.

Ví dụ
02

Biên nhận cho khoản thanh toán đã thực hiện.

A receipt for a payment made.

Ví dụ
03

Một hình thức được sử dụng để xác nhận một giao dịch.

A form used to confirm a transaction.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh