Anh - Việt

Bản dịch của từ Pearler trong tiếng Việt

pearler

Noun

pearler (Noun)

/ˈpɚ.lɚ/
/ˈpɚ.lɚ/
AI

Nghĩa 01

Người lặn có kỹ năng chuyên săn bắt ngọc trai; thợ lặn tìm và thu hoạch ngọc trai dưới nước.

skilled diver who searches for pearls.

Ví dụ
Sarah là một người lặn tìm ngọc trai tài năng ở Úc.Sarah is a talented pearler who finds beautiful pearls in Australia.
Không phải người lặn nào cũng có thể lặn sâu để tìm ngọc trai hiếm.Not every pearler can dive deep enough for rare pearls.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh