pearl
pearl (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khối bóng, cứng và óng ánh hình cầu, thường có màu trắng hoặc xám xanh, được tạo thành bên trong vỏ của con trai hoặc các động vật hai mảnh vỏ khác; thường được coi là viên ngọc quý dùng làm trang sức.
A hard, lustrous spherical mass, typically white or bluish-grey, formed within the shell of a pearl oyster or other bivalve mollusc and highly prized as a gem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pearl (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pearl | pearls |
pearl (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hình thành những giọt nhỏ giống như ngọc trai (ví dụ: chất lỏng tụ lại thành những giọt tròn lấp lánh như hạt ngọc).
Form drops resembling pearls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pearl (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pearl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pearled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pearled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pearls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pearling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pearl" trong tiếng Anh chỉ viên ngọc trai, một sản phẩm tự nhiên do các loài động vật thân mềm, đặc biệt là trai, tạo ra. Ngọc trai thường được sử dụng trong trang sức và biểu tượng cho sự quý giá, thanh lịch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhau, với cách phát âm là /pɜːrl/ (Mỹ) và /pɑːl/ (Anh). Tuy nhiên, ngữ cảnh và thói quen sử dụng từ có thể khác nhau, ví dụ như đặc điểm văn hóa trong việc sản xuất và tiêu thụ trang sức phái nữ.