Bản dịch của từ Oyster trong tiếng Việt
Oyster

Oyster (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại động vật thân mềm hai mảnh (hai vỏ) có vỏ ngoài gồ ghề và không đều; nhiều loài được ăn, thường ăn sống như món đặc sản, và cũng có thể nuôi để lấy thịt hoặc ngọc trai.
Any of a number of bivalve molluscs with rough irregular shells Several kinds are eaten especially raw as a delicacy and may be farmed for food or pearls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ốc hùm" (oyster) là tên gọi chung cho các loại nhuyễn thể thuộc họ Ostreidae, sống trong môi trường nước mặn hoặc nước lợ. Ốc hùm có vỏ cứng, thường như hình dạng không đều và có thể được sử dụng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Tại Anh, âm "r" thường ít rõ ràng hơn so với cách phát âm khu vực miền Mỹ.
Họ từ
"Ốc hùm" (oyster) là tên gọi chung cho các loại nhuyễn thể thuộc họ Ostreidae, sống trong môi trường nước mặn hoặc nước lợ. Ốc hùm có vỏ cứng, thường như hình dạng không đều và có thể được sử dụng trong ẩm thực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Tại Anh, âm "r" thường ít rõ ràng hơn so với cách phát âm khu vực miền Mỹ.
