Bản dịch của từ Oyster trong tiếng Việt

Oyster

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oyster (Noun)

ˈɔɪstəɹ
ˈɔɪstɚ
01

Một tông màu xám nhạt pha trắng, giống như màu vỏ hoặc bên trong con hàu — vừa nhẹ vừa hơi ngả xám.

A shade of greyish white.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại động vật thân mềm hai mảnh (hai vỏ) có vỏ ngoài gồ ghề và không đều; nhiều loài được ăn, thường ăn sống như món đặc sản, và cũng có thể nuôi để lấy thịt hoặc ngọc trai.

Any of a number of bivalve molluscs with rough irregular shells Several kinds are eaten especially raw as a delicacy and may be farmed for food or pearls.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một miếng thịt nhỏ hình con hàu nằm ở hai bên xương sống phía sau trong các loại gia cầm (gà, vịt…), thường mềm và ngon.

An oystershaped morsel of meat on each side of the backbone in poultry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Oyster (Verb)

ˈɔɪstəɹ
ˈɔɪstɚ
01

Thu hoạch, vớt hoặc khai thác hàu từ đáy biển hoặc ao nuôi hàu.

Raise dredge or gather oysters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ