Anh - Việt

Bản dịch của từ Pearled trong tiếng Việt

pearled

AdjectiveVerb

pearled (Adjective)

/pˈɜːld/
/ˈpɝɫd/
AI

Nghĩa 01

Được trang trí bằng ngọc trai hoặc các hạt tròn nhỏ giống ngọc trai.

Decorated with pearls or with small round pearllike beads

Nghĩa 02

Có bề mặt nhẵn và óng ánh giống như ngọc trai.

Having a smooth shiny appearance like that of a pearl

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pearled (Verb)

/pˈɜːld/
/ˈpɝɫd/
AI

Nghĩa 01

Tạo thành hoặc phủ lên vật gì những giọt hay hạt tròn nhỏ giống ngọc trai.

Formed or covered something with small round drops or beads resembling pearls

Video ngữ cảnh