Anh - Việt

Bản dịch của từ Pearls trong tiếng Việt

pearls

Noun

pearls (Noun)

/pˈɜːlz/
/ˈpɝɫz/
AI

Nghĩa 01

Một vật thể hình tròn, cứng do một số động vật thân mềm, đặc biệt là hàu, sản xuất ra, bao gồm các lớp cacbonat canxi và thường được sử dụng trong trang sức.

A hard round object produced by some mollusks especially oysters that consists of layers of calcium carbonate and is often used in jewelry

Ví dụ
Cô ấy đeo những viên ngọc trai đẹp trong buổi từ thiện tối qua.She wore beautiful pearls at the charity gala last night.
Không phải sự kiện xã hội nào cũng cho phép đeo ngọc trai thật.Not all social events allow wearing real pearls as jewelry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người hoặc vật có vẻ đẹp lớn hoặc giá trị đạo đức; một cái gì đó điển hình.

A person or thing of great beauty or moral worth something exemplary

Ví dụ
Sự tử tế của cô ấy là một trong những viên ngọc quý của cộng đồng chúng tôi.Her kindness is one of the pearls in our community.
Không phải tất cả lãnh đạo đều là ngọc quý; một số thiếu phẩm chất đạo đức.Not all leaders are pearls; some lack moral worth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vật quý giá hoặc quý hiếm; một cái gì đó hiếm khi và được ngưỡng mộ.

A valuable or precious thing something rare and admired

Ví dụ
Những điều quý giá về trí tuệ giúp ích trong bài nói xã hội như IELTS.Pearls of wisdom help in social speaking tests like IELTS.
Không phải điều quý giá nào cũng dễ tìm trong giao tiếp xã hội.Not all pearls are easy to find in social conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh