Bản dịch của từ Pecan trong tiếng Việt

Pecan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pecan(Noun)

pəkˈɑn
pɪkˈɑn
01

Một loại hạt có vỏ trơn, màu nâu hồng nhạt, bên trong có lõi ăn được giống hạt óc chó.

A smooth pinkishbrown nut with an edible kernel similar to a walnut.

一种光滑的淡粉棕色坚果,内部有可食用的果仁,类似于核桃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ