Bản dịch của từ Walnut trong tiếng Việt
Walnut
Noun [U/C]

Walnut(Noun)
wˈɒlnʌt
ˈwɔɫˌnət
01
Gỗ từ cây walnut được đánh giá cao nhờ vẻ đẹp và khả năng gia công của nó.
Walnut wood is highly valued for its beauty and workability.
核桃木因为其美观和易于加工而备受推崇。
Ví dụ
Ví dụ
