walnut
walnut (Noun)
Nghĩa 01
Cây óc chó — cây thân gỗ cao, lá kép, cho quả gọi là hạt óc chó; gỗ của cây này có giá trị, đẹp, thường dùng làm đồ nội thất tinh xảo (tủ, bàn, ghế) và cán súng.
The tall tree which produces walnuts, with compound leaves and valuable ornamental timber that is used chiefly in cabinetmaking and gun stocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hạt ăn được to, bề mặt nhăn nheo, thuộc cây ra lá theo mùa (thường gọi là cây óc chó). Hạt gồm hai nửa nằm trong vỏ cứng, vỏ cứng này được bọc trong một lớp vỏ xanh bên ngoài.
The large wrinkled edible seed of a deciduous tree, consisting of two halves contained within a hard shell which is enclosed in a green fruit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của walnut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
walnut | walnuts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quả óc chó (walnut) là một loại hạt được thu hoạch từ cây óc chó, thuộc chi Juglans. Quả óc chó có vỏ cứng và phần nhân bên trong có màu nâu nhạt, giàu chất dinh dưỡng như omega-3, protein, và vitamin E. Ở Mỹ và Anh, thuật ngữ "walnut" được sử dụng tương tự, song trong các món ăn, cách chế biến và thói quen tiêu thụ có thể khác nhau. Tại Anh, quả óc chó thường được dùng trong thực phẩm truyền thống hơn.
