Bản dịch của từ Pecunious trong tiếng Việt

Pecunious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pecunious(Adjective)

pəkˈunjəs
pəkˈunjəs
01

Chỉ người có nhiều tiền, giàu có; thường dùng trong văn viết mang tính cổ hoặc hài hước.

Well provided with money moneyed wealthy Now chiefly literary and humorous.

富有的,有钱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả người ham tiền, keo kiệt, ích kỷ trong việc chi tiêu; tham lam tiền bạc.

Moneyloving avaricious miserly ungenerous.

贪婪的,吝啬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh