pecunious
pecunious (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả người ham tiền, keo kiệt, ích kỷ trong việc chi tiêu; tham lam tiền bạc.
Moneyloving avaricious miserly ungenerous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pecunious" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pecunia", có nghĩa là tiền bạc, và nó được dùng để chỉ những người sở hữu nhiều tài sản, giàu có. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu mang nghĩa tích cực, chỉ sự sung túc về mặt tài chính. Tuy nhiên, cụm từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "pecunious" có cách phát âm và ý nghĩa tương tự nhau, nhưng sự sử dụng có thể ít phổ biến hơn ở một số khu vực.