Bản dịch của từ Pedality trong tiếng Việt

Pedality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedality(Noun)

pɪˈdalɪti
pɪˈdalɪti
01

Đặc điểm cấu trúc của đất được thể hiện qua các đặc điểm của các thành phần cấu tạo nên đất; đặc biệt là mức độ đất được cấu thành từ các thành phần riêng biệt.

The structural characteristics of a soil as represented by the features of its constituent peds; especially the degree to which a soil is composed of discrete peds.

Ví dụ