peddling
peddling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của peddling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | peddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | peddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | peddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | peddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | peddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Peddling" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ hành vi bán hàng rong hoặc tiếp thị hàng hóa trực tiếp đến người tiêu dùng, thường tại các địa điểm công cộng. Trong tiếng Anh Mỹ, "peddling" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc buôn bán hàng hóa không hợp pháp hoặc không chất lượng. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu chỉ hành vi thương mại thông thường. Phát âm giữa hai biến thể này có thể khác nhau, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.