Bản dịch của từ Pegboard trong tiếng Việt

Pegboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pegboard(Noun)

pˈɛgbɔɹd
pˈɛgboʊɹd
01

Một tấm ván có nhiều lỗ nhỏ bố trí đều nhau để cắm chốt (peg) dùng chủ yếu cho trò chơi hoặc để treo/hiển thị món đồ, thông tin.

A board having a regular pattern of small holes for pegs used chiefly for games or the display of information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh