penalize
penalize (Verb)
Nghĩa 01 · Đặt ai vào tình thế bất lợi, xử lý hoặc đối xử không công bằng khiến người đó thiệt thòi.
Đặt ai vào tình thế bất lợi, xử lý hoặc đối xử không công bằng khiến người đó thiệt thòi.
Put at an unfair disadvantage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Áp đặt hình phạt hoặc phạt ai đó vì vi phạm quy định, luật lệ hoặc lỗi sai.
Áp đặt hình phạt hoặc phạt ai đó vì vi phạm quy định, luật lệ hoặc lỗi sai.
Subject to a penalty or punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của penalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | penalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | penalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | penalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | penalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | penalizing |
Kết hợp từ của penalize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phạt nặng penalize heavily | Trường học trừng phạt nặng nề vì sao chép để duy trì tính minh bạch học thuật. Schools penalize heavily for plagiarism to maintain academic integrity. |
trừng phạt nghiêm trọng penalize severely | Công ty bị trừng phạt nặng vì vi phạm chính sách truyền thông xã hội. The company penalized severely for violating social media policies. |
trừng phạt một cách không công bằng penalize unfairly | Giáo viên đã trừng phạt không công bằng học sinh vì một lỗi nhỏ. The teacher penalized unfairly the student for a minor mistake. |
penalize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của penalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | penalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | penalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | penalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | penalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | penalizing |
Kết hợp từ của penalize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phạt vì penalize for | Giáo viên trong các lớp học cộng đồng không nên phạt học sinh vì các em đặt câu hỏi. Teachers in community classes should not penalize students for asking questions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "penalize" có nghĩa là áp dụng hình phạt hoặc trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn cảnh pháp lý và thể thao. Tại Anh (British English), từ "penalise" được viết với chữ "s", trong khi ở Mỹ (American English) lại dùng chữ "z". Mặc dù phát âm tương đối giống nhau, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt ở hai vùng miền này.