Bản dịch của từ Pencil's blunt trong tiếng Việt

Pencil's blunt

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pencil's blunt(Noun)

pˈɛnsəlz blˈʌnt
pˈɛnsəlz blˈʌnt
01

Phần có thể viết được của bút chì, thường làm bằng graphite.

The part that can be written with a pencil is usually made of graphite.

铅笔的可写部分,通常由石墨制成。

Ví dụ
02

Một cây bút chì đã được mài nhọn đầu.

A pencil has been sharpened to a fine point.

一支铅笔被削得尖尖的,锋芒毕露。

Ví dụ

Pencil's blunt(Adjective)

pˈɛnsəlz blˈʌnt
pˈɛnsəlz blˈʌnt
01

Không bén, có cạnh hoặc đầu mũi cùn.

Blunt or with a blunt edge or tip.

没有锋利的边缘;只有钝角或钝头。

Ví dụ
02

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh