Bản dịch của từ Pending response trong tiếng Việt

Pending response

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pending response(Adjective)

pˈɛndɪŋ rˈɛspɒns
ˈpɛndɪŋ rɪˈspɑns
01

Chưa hoàn thành hoặc giải quyết xong

Not yet completed or resolved

Ví dụ
02

Trong trạng thái treo lơ lửng chưa được quyết định

In a state of suspension not yet decided

Ví dụ
03

Đang chờ quyết định hoặc giải quyết

Awaiting a decision or settlement

Ví dụ