Bản dịch của từ Perceptual trong tiếng Việt

Perceptual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perceptual(Adjective)

pɚsˈɛptʃəwl̩
pəɹsˈɛptʃul̩
01

Liên quan đến khả năng nhận biết, diễn giải hoặc cảm nhận một sự vật/sự việc thông qua các giác quan (nhìn, nghe, chạm, nếm, ngửi).

Relating to the ability to interpret or become aware of something through the senses.

感知的,知觉的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ