perceptual
Adjective
perceptual (Adjective)
/pɚsˈɛptʃəwl̩/
/pəɹsˈɛptʃul̩/
AI
Ví dụ
Kỹ năng nhận thức của cô ấy giúp cô ấy hiểu rõ hơn về gợi ý xã hội.Her perceptual skills helped her understand social cues better.
Sự phát triển nhận thức của trẻ em quan trọng cho tương tác xã hội.Children's perceptual development is crucial for social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perceptual" có nghĩa liên quan đến giác quan hoặc cách mà con người nhận thức và xử lý thông tin từ môi trường xung quanh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và triết học để mô tả tri giác và quá trình nhận thức. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc viết và phát âm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau theo cách thức giáo dục và nghiên cứu trong từng khu vực.