Anh - Việt

Bản dịch của từ Peremptorily trong tiếng Việt

peremptorily

Adverb

peremptorily (Adverb)

/pəɹɛmptəɹɪli/
/pəɹɛmptəɹɪli/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt theo giọng ra lệnh, bắt buộc, không chấp nhận trì hoãn hay phản đối; nói một cách cưỡng chế, dứt khoát bắt người khác phải nghe theo ngay.

In a peremptory manner in a commanding tone brooking no delay.

Ví dụ
Người quản lý đã nói một cách hùng hồn trong cuộc họp nhóm hôm thứ Hai.The manager spoke peremptorily during the team meeting last Monday.
Các lãnh đạo cộng đồng không bác bỏ những thay đổi được đề xuất một cách hùng hồn.The community leaders did not peremptorily reject the proposed changes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh