peremptorily
peremptorily (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn đạt theo giọng ra lệnh, bắt buộc, không chấp nhận trì hoãn hay phản đối; nói một cách cưỡng chế, dứt khoát bắt người khác phải nghe theo ngay.
In a peremptory manner in a commanding tone brooking no delay.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peremptorily" là một trạng từ dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách cứng rắn, không thể bị kháng cự hay tranh cãi. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những yêu cầu, mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn mà không cho phép bất kỳ sự từ chối nào. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này không rõ rệt; cả hai đều sử dụng "peremptorily" với cùng ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng cách diễn đạt khác hơi so với tiếng Anh Mỹ.