brooking
VerbNoun
brooking (Verb)
/ˈbrʊ.kɪŋ/
/ˈbrʊ.kɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đang chịu đựng những lời xúc phạm tại nơi làm việc.Many people are brooking insults in the workplace today.
Cô ấy không chịu đựng bất kỳ sự thiếu tôn trọng nào từ bạn bè.She is not brooking any disrespect from her peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brooking (Noun)
/ˈbrʊ.kɪŋ/
/ˈbrʊ.kɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Một con suối nhỏ; dòng nước tự nhiên chảy xiết hoặc nhẹ qua mặt đất.
a small stream or a natural watercourse.
Ví dụ
Con suối nhỏ gần công viên cộng đồng của chúng tôi rất sạch và đẹp.The brooking near our community park is very clean and beautiful.
Không có con suối nhỏ nào trong kế hoạch phát triển đô thị mới của khu vực chúng tôi.There is no brooking in the new urban development plan for our area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Brooking” là một động từ cổ, có nghĩa là chấp nhận hoặc khoan dung đối với điều gì đó, thường liên quan đến việc chịu đựng một tình huống hoặc sự bất bình. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này ít gặp trong tiếng Anh hiện đại và gần như không có phiên bản hay sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Một số từ đồng nghĩa ngày nay như "tolerate" hoặc "endure" đã thay thế vai trò của "brooking" trong giao tiếp hằng ngày.