Bản dịch của từ Brook trong tiếng Việt
Brook

Brook (Noun)
The brook meandered through the meadow, reflecting the sunlight.
Con suối quanh co qua đồng cỏ, phản ánh ánh nắng.
There is no brook near the city, only large rivers.
Không có con suối nào gần thành phố, chỉ có các con sông lớn.
Did you see the brook where Sarah and Tom had a picnic?
Bạn có thấy con suối nơi Sarah và Tom đi dã ngoại không?
Brook (Verb)
She cannot brook any criticism of her favorite social media platform.
Cô ấy không thể chịu được bất kỳ sự phê bình nào về nền tảng truyền thông xã hội yêu thích của cô ấy.
He always brooks different opinions during social debates at the university.
Anh ấy luôn chấp nhận ý kiến khác nhau trong các cuộc tranh luận xã hội tại trường đại học.
Do you think the IELTS examiner will brook any form of cheating?
Bạn có nghĩ rằng người chấm thi IELTS sẽ chấp nhận bất kỳ hình thức gian lận nào không?
Họ từ
Từ "brook" trong tiếng Anh có nghĩa là một dòng suối nhỏ, thường là một nhánh của một con sông lớn hơn. Trong ngôn ngữ Anh Mỹ, "brook" được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "brook" có thể còn mang nghĩa trong ngữ cảnh hình ảnh hoặc thơ ca, ám chỉ đến sự nhẹ nhàng, êm đềm của nước. Từ này thường được sử dụng trong văn học để gợi lên cảm xúc hoặc miêu tả thiên nhiên.
Từ "brook" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "broc", có nghĩa là "dòng suối nhỏ", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *brūkō. Bản chất của từ này phản ánh sự sống và chuyển động của nước, liên quan chặt chẽ đến các khái niệm tự nhiên. Trong ngữ cảnh hiện tại, "brook" không chỉ đề cập đến một dòng chảy nước mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về việc chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó, thể hiện sự liên kết giữa thiên nhiên và tâm trạng con người.
Từ "brook" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng Listening và Reading, đặc biệt khi đề cập đến thiên nhiên hoặc địa lý. Trong các ngữ cảnh khác, "brook" thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để chỉ dòng suối nhỏ, tượng trưng cho sự bình yên, hoặc để mô tả một cảnh quan yên tĩnh. Khả năng truyền tải cảm xúc và hình ảnh sống động khiến từ này trở nên phổ biến trong các tác phẩm nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp