Bản dịch của từ Perennial rye trong tiếng Việt
Perennial rye
Noun [U/C]

Perennial rye(Noun)
pɚˈɛniəl ɹˈaɪ
pɚˈɛniəl ɹˈaɪ
Ví dụ
02
Một loại cỏ làm thức ăn gia súc nổi tiếng với sự sung sức và khả năng phát triển nhanh chóng.
It's a type of fodder that's famous for its hardy nature and quick establishment.
一种以生命力旺盛和快速生长能力著称的牧草。
Ví dụ
