Bản dịch của từ Perennial rye trong tiếng Việt
Perennial rye
Noun [U/C]

Perennial rye(Noun)
pɚˈɛniəl ɹˈaɪ
pɚˈɛniəl ɹˈaɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại cỏ phát triển quanh năm mà không cần phải trồng lại, thường được sử dụng để làm cỏ sân và đồng cỏ.
It's a perennial grass that doesn't need replanting and is commonly used for lawns and pastures.
这是一种一年生草本植物,无需重新种植,常用于园艺和牧场中。
Ví dụ
