Bản dịch của từ Perennial rye trong tiếng Việt

Perennial rye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perennial rye(Noun)

pɚˈɛniəl ɹˈaɪ
pɚˈɛniəl ɹˈaɪ
01

Một loại cỏ mọc quanh năm mà không cần phải trồng lại, thường dùng để làm sân cỏ hoặc đồng cỏ chăn nuôi.

It's a type of perennial grass that doesn't need replanting, commonly used for lawns and pastures.

一种多年生长、不需要重新种植的草,常用于草坪和牧场.

Ví dụ
02

Một loại cỏ làm thức ăn gia súc nổi tiếng với sự sung sức và khả năng phát triển nhanh chóng.

It's a type of fodder that's famous for its hardy nature and quick establishment.

一种以生命力旺盛和快速生长能力著称的牧草。

Ví dụ
03

Phổ biến trồng ở các vùng ôn đới để bảo vệ bãi cỏ và kiểm soát xói mòn.

It's commonly planted in temperate regions for grass cultivation and erosion control.

这种植物在温带地区广泛种植,主要用于草地养护和防止土壤侵蚀。

Ví dụ