Bản dịch của từ Perfectly execute trong tiếng Việt

Perfectly execute

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfectly execute(Phrase)

pˈɜːfɛktli ˈɛksɪkjˌuːt
pɝˈfɛktɫi ˈɛksəkˌjut
01

Làm gì đó một cách hoàn hảo

Carry out something flawlessly.

完美地完成某件事情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo

Complete a task flawlessly.

以理想的方式完成任务

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách chính xác và chính xác

Carry out an action or task with precision and meticulousness.

认真细致地执行一项任务或操作。

Ví dụ