ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perfectly execute
Làm gì đó một cách hoàn hảo
Carry out something flawlessly.
完美地完成某件事情。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo
Complete a task flawlessly.
以理想的方式完成任务
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách chính xác và chính xác
Carry out an action or task with precision and meticulousness.
认真细致地执行一项任务或操作。