Bản dịch của từ Performance hall trong tiếng Việt

Performance hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Performance hall(Noun)

pəfˈɔːməns hˈɔːl
pɝˈfɔrməns ˈhɔɫ
01

Một công trình hoặc không gian được thiết kế dành riêng cho biểu diễn nghệ thuật như âm nhạc, kịch hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác

A building or venue designed to host opera performances or other types of performing arts.

专为表演音乐、戏剧或其他演艺艺术而设计的建筑或场所

Ví dụ
02

Một khán phòng hoặc địa điểm tổ chức hòa nhạc, biểu diễn hoặc các sự kiện công cộng khác

A theater or concert venue, suitable for hosting musical performances, plays, or other public events.

一个用于音乐会、演讲或其他公共活动的礼堂或场地

Ví dụ
03

Một hội trường được xây dựng đặc biệt hoặc điều chỉnh để phục vụ các buổi biểu diễn nghệ thuật

A concert hall is a space designed or adapted specifically for hosting artistic performances.

专为艺术表演而设计或改建的演艺大厅

Ví dụ