Bản dịch của từ Perfusing trong tiếng Việt

Perfusing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfusing(Verb)

pɚfjˈuzɨŋ
pɚfjˈuzɨŋ
01

Ép cho máu hoặc chất lỏng khác chảy qua một mạch máu, cơ quan hoặc mô (thường dùng trong ngữ cảnh y học, ví dụ: truyền dịch hoặc bơm máu qua cơ quan).

To force blood or other fluid to flow through a vessel or organ.

使血液或液体流过血管或器官

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ