perianth
Noun
perianth (Noun)
/pˈɛɹiænɵ/
/pˈɛɹiænɵ/
AI
Ví dụ
Phần hoa của hoa hồng rất rực rỡ và thu hút nhiều du khách.The perianth of the rose is vibrant and attracts many visitors.
Phần hoa không phải lúc nào cũng có màu sắc rực rỡ ở tất cả các loại hoa.The perianth does not always have bright colors in all flowers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Perianth là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ tổng thể các bộ phận bao bọc hoa, bao gồm các lá đài (sepals) và cánh hoa (petals). Nó có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các bộ phận sinh sản của hoa và thu hút các loài thụ phấn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong các văn cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo khu vực.