Bản dịch của từ Period of cover trong tiếng Việt

Period of cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Period of cover(Noun)

pˈɪɹiəd ˈʌv kˈʌvɚ
pˈɪɹiəd ˈʌv kˈʌvɚ
01

Thời gian xác định mà trong đó các điều kiện nhất định có hiệu lực, thường được sử dụng trong bảo hiểm hoặc hợp đồng.

This is the period during which certain conditions are in effect, commonly used in insurance or contracts.

这里的“时间设定”指的是某些特定条件生效的时间点,通常在保险或合同中会用到这个概念。

Ví dụ
02

Thời gian cụ thể mà một dịch vụ có thể sử dụng hoặc còn hiệu lực.

The specific duration during which the service is available or valid.

服务的具体可用或生效时间段。

Ví dụ
03

Thời gian một chính sách hoặc điều khoản có hiệu lực.

The period during which a specific policy or clause is in effect.

特定政策或条款生效的期间

Ví dụ