Bản dịch của từ Period of cover trong tiếng Việt
Period of cover
Noun [U/C]

Period of cover(Noun)
pˈɪɹiəd ˈʌv kˈʌvɚ
pˈɪɹiəd ˈʌv kˈʌvɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian một chính sách hoặc điều khoản có hiệu lực.
The duration that a specific policy or clause remains in effect.
某项政策或条款生效的时期
Ví dụ
