Bản dịch của từ Perkin trong tiếng Việt

Perkin

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perkin (Noun Countable)

pˈɜːkɪn
ˈpɝkɪn
01

Một thùng hoặc thùng tô nhỏ, đặc biệt dùng để đựng bơ hay các loại hàng hóa khác

A small cask or barrel especially one used for butter or other goods

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa