permanency
permanency (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc tính chất tồn tại lâu dài, không thay đổi theo thời gian; bền vững, ổn định trong thời gian dài.
the state or quality of lasting or remaining unchanged indefinitely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
permanency (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Permanency (tính lâu dài) chỉ trạng thái của việc tồn tại liên tục hoặc không thay đổi theo thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và pháp luật, đặc biệt là trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ em. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn so với "permanence", nhưng cả hai từ đều có thể được sử dụng liên thông. Trong khi đó, tiếng Anh Anh vẫn giữ dạng này nhưng ít nhấn mạnh về pháp lý, thường liên quan đến các khía cạnh triết học hơn.