Anh - Việt

Bản dịch của từ Permanency trong tiếng Việt

permanency

NounIdiom

permanency (Noun)

/pˈɝɹmənnsi/
/pˈɝɹmənnsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất tồn tại lâu dài, không thay đổi theo thời gian; bền vững, ổn định trong thời gian dài.

the state or quality of lasting or remaining unchanged indefinitely.

Ví dụ
Tính bền vững của tình bạn rất quan trọng cho sự hỗ trợ cảm xúc.The permanency of friendships is vital for emotional support in life.
Tính bền vững của những thay đổi xã hội thường bị nhiều chuyên gia nghi ngờ.The permanency of social changes is often questioned by many experts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

permanency (Idiom)

/ˈpɚ.mə.nən.si/
/ˈpɚ.mə.nən.si/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất lâu dài, bền vững; sự không thay đổi, tồn tại vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài.

the quality or state of being permanent.

Ví dụ
Tính vĩnh cửu của các chương trình xã hội đảm bảo sự ổn định cho các gia đình thu nhập thấp.The permanency of social programs ensures stability for low-income families.
Thành phố không đảm bảo tính vĩnh cửu của các sáng kiến nhà ở.The city does not guarantee the permanency of its housing initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh