Bản dịch của từ Perse trong tiếng Việt

Perse

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perse(Noun)

pɚɹs
pɛɹs
01

Màu xanh lam xám đậm — một sắc màu gần giống màu xanh than pha với xám, trầm và tối.

A dark blue-gray colour.

Ví dụ
02

Một loại vải có màu tím xanh đậm (màu 'perse'). Từ này chỉ một mảnh vải hoặc vải được nhuộm màu đó.

A cloth of this colour.

Ví dụ

Perse(Adjective)

pɚɹs
pɛɹs
01

Màu xám hơi ngả xanh than hoặc hơi pha tím; một sắc tối giữa xanh đen và tím, thường mô tả màu sắc nghiêng về tông lạnh, trầm.

Dark greyish blue or purple.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh