Bản dịch của từ Persist with numerical risk evaluation trong tiếng Việt

Persist with numerical risk evaluation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persist with numerical risk evaluation(Phrase)

pˈɜːsɪst wˈɪθ njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈpɝsɪst ˈwɪθ nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Chịu đựng hoặc tiếp tục một hoạt động nào đó trong thời gian dài

Endure or continue with a certain activity for an extended period of time.

坚持或持续进行某项活动长时间

Ví dụ
02

Giữ vững quyết tâm khi đối mặt với thử thách

Stay determined in the face of challenges.

在面对挑战时保持坚定的决心

Ví dụ
03

Tiếp tục hành động bất chấp khó khăn hay sự phản đối

Keep forging ahead despite obstacles or opposition.

坚持按照既定方向前行,即使遇到困难或反对声也不气馁。

Ví dụ