Bản dịch của từ Personal identity trong tiếng Việt

Personal identity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal identity(Phrase)

pˈɜːsənəl aɪdˈɛntɪti
ˈpɝsənəɫ ˌɪˈdɛntɪti
01

Những đặc điểm và trải nghiệm riêng biệt định nghĩa một con người khác biệt so với những người khác.

The distinct characteristics and experiences that define a person as separate from others

Ví dụ
02

Một trạng thái mà trong đó một người hiểu và nhận thức được bản thân mình là một cá nhân độc đáo.

A state of being in which a person understands and recognizes themselves as a unique individual

Ví dụ
03

Khái niệm về hình ảnh bản thân và sự tự nhận thức của một cá nhân bao gồm nhiều yếu tố như đặc điểm tính cách, giá trị và niềm tin.

The concept of an individuals selfimage and selfknowledge encompassing various factors such as personality traits values and beliefs

Ví dụ